arterial road

arterial road

The arterial road carries heavy traffic through the city center.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường huyết mạch: "arterial road" một tuyến đường chính, quan trọng, thường lưu lượng giao thông lớn, kết nối các khu vực trung tâm hoặc các thành phố với nhau. Từ "arterial" ám chỉ động mạch trong cơ thể, tượng trưng cho vai trò vận chuyển chính yếu của con đường này trong hệ thống giao thông.

dụ sử dụng
  • The city's main arterial road was closed for repairs, causing massive traffic jams.
    (Con đường huyết mạch chính của thành phố đã bị đóng để sửa chữa, gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng.)

  • They live on a quiet side street, not on an arterial road.
    (Họ sống trên một con đường phụ yên tĩnh, không phải trên đường huyết mạch.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Major arterial road": đường huyết mạch chính, thường trục giao thông quan trọng nhất trong khu vực.

    • The highway is a major arterial road connecting the north and south of the country.
      (Đường cao tốc một đường huyết mạch chính nối liền phía bắc phía nam của đất nước.)
  • "Secondary arterial road": đường huyết mạch phụ, vai trò phân phối lưu lượng từ các đường chính sang các khu vực nhỏ hơn.

    • These secondary arterial roads help ease congestion on the main highways.
      (Những đường huyết mạch phụ này giúp giảm bớt ùn tắc trên các đường cao tốc chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Arterial (tính từ): thuộc về động mạch, hoặc (trong giao thông) thuộc về đường huyết mạch.

    • The arterial network of the city includes both roads and railways.
      (Mạng lưới đường huyết mạch của thành phố bao gồm cả đường bộ đường sắt.)
  • Road (danh từ): con đường.

    • This road is a quiet residential street, not an arterial road.
      (Con đường này một đường phố dân cư yên tĩnh, không phải đường huyết mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Main road: đường chính.

    • The main road leads to the city center. (Đường chính dẫn đến trung tâm thành phố.)
  • Thoroughfare: đường lớn, đường trục.

    • Broadway is a famous thoroughfare in New York. (Broadway một đường lớn nổi tiếngNew York.)
  • Highway: đường cao tốc.

    • The highway is an arterial road for long-distance travel. (Đường cao tốc đường huyết mạch cho việc đi lại đường dài.)
Các cụm từ liên quan
  • Arterial route: tuyến đường huyết mạch.

    • This arterial route is essential for emergency services. (Tuyến đường huyết mạch này rất cần thiết cho các dịch vụ khẩn cấp.)
  • Arterial network: mạng lưới đường huyết mạch.

    • The city's arterial network needs upgrading. (Mạng lưới đường huyết mạch của thành phố cần được nâng cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Lifeblood of the city: huyết mạch của thành phố (ẩn dụ cho các tuyến đường quan trọng).
    • Arterial roads are the lifeblood of the city's economy. (Đường huyết mạch huyết mạch của nền kinh tế thành phố.)